Anh - Việt

Bản dịch của từ Palpebra trong tiếng Việt

palpebra

Noun

palpebra (Noun)

/pælpˈɛɹəbə/
/pælpˈɛɹəbə/
AI

Nghĩa 01

Một phần da và cơ che phủ mắt, có thể nhắm lại để bảo vệ và giữ ẩm cho mắt (tức là mi mắt).

An eyelid.

Ví dụ
Mí mắt của cô ấy rung lên khi cô ấy nói tại sự kiện xã hội.Her palpebra fluttered as she spoke at the social event.
Mí mắt của anh ấy không khép lại trong cuộc họp dài.His palpebra did not close during the long meeting.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh