Bản dịch của từ Panged trong tiếng Việt

Panged

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Panged(Adjective)

pˈeɪndʒd
pˈeɪndʒd
01

Bị đau, chịu những cơn đau (thường là đau nhói hoặc đau buốt). Từ dùng để miêu tả trạng thái có cảm giác đau đột ngột hoặc dai dẳng.

Afflicted with pangs pained characterized by pain.

痛苦的,受折磨的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh