Bản dịch của từ Pantsuit trong tiếng Việt

Pantsuit

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Pantsuit(Noun)

pˈænsut
pˈæntsut
01

Một bộ trang phục gồm áo và quần đồng bộ (thường là áo vest hoặc jacket cùng với quần tây) — tức là phiên bản mặc quần của bộ vest/sets giống váy bộ.

A trouser suit.

裤装套系

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh