Bản dịch của từ Trouser trong tiếng Việt

Trouser

Verb Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Trouser(Verb)

tɹˈaʊzɚ
tɹˈaʊzəɹ
01

(dùng như động từ, nghĩa thông tục) nhận hoặc lấy tiền cho riêng mình, thường là bí mật hoặc bất hợp pháp; ăn chặn tiền bỏ vào túi riêng.

Receive or take something especially money for oneself pocket.

私吞

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Trouser(Noun)

tɹˈaʊzɚ
tɹˈaʊzəɹ
01

Liên quan đến quần (trang phục che phần dưới cơ thể), tức là thuộc về hoặc dùng cho quần.

Relating to trousers.

裤子相关的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng danh từ của Trouser (Noun)

SingularPlural

-

Trousers

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ