parenthood
parenthood (Noun)
Nghĩa 01 · Trạng thái làm cha/mẹ và những trách nhiệm, công việc liên quan đến việc chăm sóc, nuôi dưỡng và dạy dỗ con cái.
Trạng thái làm cha/mẹ và những trách nhiệm, công việc liên quan đến việc chăm sóc, nuôi dưỡng và dạy dỗ con cái.
The state of being a parent and the responsibilities involved.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Kết hợp từ của parenthood (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
vai trò cha mẹ có trách nhiệm responsible parenthood | Việc làm cha mẹ có trách nhiệm là quan trọng cho một xã hội ổn định. Responsible parenthood is crucial for a stable society. |
đơn phụ huynh lone parenthood | Việc nuôi con một mình có thể khó khăn nhưng đáng giá trong nhiều cách. Lone parenthood can be challenging but rewarding in many ways. |
đơn phụ huynh single parenthood | Việc nuôi con một mình có thể thách thức đối với nhiều gia đình. Single parenthood can be challenging for many families. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "parenthood" chỉ giai đoạn và trạng thái làm cha mẹ, mang trong mình trách nhiệm nuôi dưỡng và giáo dục con cái. Trong tiếng Anh, thuật ngữ này không có sự khác biệt rõ rệt giữa Anh và Mỹ. Cả hai phiên bản đều phát âm tương tự /ˈpɛr.ən.hʊd/ và nghĩa sử dụng cũng tương đồng. Tuy nhiên, "parenthood" có thể được sử dụng với ngữ cảnh khác nhau, tùy thuộc vào văn hóa và xã hội của từng khu vực.