parish priest
parish priest (Noun)
Nghĩa 01
Linh mục đứng đầu hoặc phụ trách một giáo xứ (đơn vị cộng đồng giáo dân trong Giáo hội Công giáo). Người này quản lý các sinh hoạt tôn giáo, cử hành thánh lễ và chăm lo đời sống đạo cho giáo dân trong khu vực phụ trách.
The priest in charge of a parish.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "parish priest" đề cập đến linh mục phụ trách một giáo xứ trong Kitô giáo, thường đảm nhận vai trò lãnh đạo tinh thần và quản lý các hoạt động tôn giáo của cộng đồng. Thuật ngữ này được sử dụng phổ biến trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ mà không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa. Tuy nhiên, cách phát âm và ngữ điệu có thể khác nhau giữa hai vùng, với tiếng Anh Anh có xu hướng nhấn mạnh âm tiết khác so với tiếng Anh Mỹ.