parti pris
parti pris (Adjective)
Nghĩa 01
Thiên vị; có thành kiến trước, không công bằng vì ủng hộ một bên nào đó.
Prejudiced biased.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
parti pris (Noun)
Nghĩa 01
Quan điểm định kiến sẵn có; cái nhìn thiên vị đã được hình thành trước khi xem xét khách quan.
A preconceived view a bias.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "parti pris" xuất phát từ tiếng Pháp, mang nghĩa là quan điểm, lập trường hay thiên kiến đối với một vấn đề nào đó. Trong tiếng Anh, cụm từ này thường được sử dụng để chỉ sự thiên lệch trong quan điểm hay quyết định. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh khó khăn, nó có thể chỉ ra sự thiên lệch không hợp lý hoặc không công bằng. Từ này không có hình thức khác trong tiếng Anh Anh hay tiếng Anh Mỹ, nhưng cách phát âm có thể khác nhau đôi chút.