Anh - Việt

Bản dịch của từ Pass away trong tiếng Việt

pass away

PhraseVerb

pass away (Phrase)

/pæs əwˈeɪ/
/pæs əwˈeɪ/
AI

Nghĩa 01

‘pass away’ nghĩa là qua đời, chết — thường dùng nhẹ nhàng, lịch sự khi nói về việc một người không còn sống nữa.

to die.

Ví dụ
Cô ấy qua đời an bình trong giấc ngủ đêm qua.She passed away peacefully in her sleep last night.
Nhiều người thấy khó khăn khi một người thân qua đời.Many people find it difficult to cope when a loved one passes away.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

pass away (Verb)

/pˈæsɔwˌeɪ/
/pˈæsɔwˌeɪ/
AI

Nghĩa 01

(lịch sự) mất, qua đời; dùng để nói ai đó đã chết một cách tế nhị.

to die.

Ví dụ
Nhiều người qua đời vì bệnh tim mỗi năm ở Mỹ.Many people pass away from heart disease every year in America.
Cô ấy không qua đời bất ngờ; bệnh tật của cô ấy đã được biết.She did not pass away unexpectedly; her illness was known.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

pass away (Verb)

/pæst əwˈeɪ/
/pæst əwˈeɪ/
AI

Nghĩa 01

“passed away” là cách nói nhẹ nhàng, tế nhị để diễn đạt việc ai đó đã chết.

to die.

Ví dụ
Bà của tôi đã qua đời năm ngoái ở tuổi tám mươi.My grandmother passed away last year at the age of eighty.
Nhiều người không biết ông ấy đã qua đời đột ngột tháng trước.Many people did not know he passed away suddenly last month.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng động từ của pass away (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

pass away

V2

Quá khứ đơn

Past simple

passed away

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

passed away

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

passes away

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

passing away

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh