Bản dịch của từ Pass into enemy hands trong tiếng Việt

Pass into enemy hands

Idiom
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Pass into enemy hands(Idiom)

pɑˈsɪn.toʊˈɛ.nə.miˌhændz
pɑˈsɪn.toʊˈɛ.nə.miˌhændz
01

Bị rơi vào tay kẻ thù; bị đối phương chiếm được hoặc lấy mất

To be taken or captured by an enemy.

落入敌手

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh