Bản dịch của từ Pass into enemy hands trong tiếng Việt
Pass into enemy hands

Pass into enemy hands(Idiom)
Bị rơi vào tay kẻ thù; bị đối phương chiếm được hoặc lấy mất
To be taken or captured by an enemy.
落入敌手
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Cụm từ "pass into enemy hands" sử dụng trong ngữ cảnh chiến tranh hoặc xung đột để chỉ việc một tài sản, thông tin hoặc vị trí quan trọng bị rơi vào quyền sở hữu hoặc kiểm soát của kẻ thù. Cụm từ này thường được sử dụng để diễn đạt sự mất mát chiến lược hoặc thông tin có giá trị. Không có sự khác biệt đáng kể giữa Anh-Mỹ trong ngữ cảnh sử dụng, nhưng cách diễn đạt có thể biến đổi trong cách diễn đạt lời nói tùy theo ngữ cảnh văn hóa và chiến lược quân sự.
Cụm từ "pass into enemy hands" xuất phát từ tiếng Latin, với từ gốc "tradere", có nghĩa là "giao phó" hoặc "chuyển giao". Trong bối cảnh quân sự, nó chỉ hành động mà một tài sản, thông tin hoặc quyền lực lọt vào tay kẻ thù, dẫn đến nguy cơ và tổn thất. Ý nghĩa hiện tại phản ánh sự mất kiểm soát và rủi ro trong các tình huống tranh chấp, giữ phản ánh rõ nét trong văn hóa chiến tranh và chính trị.
Cụm từ "pass into enemy hands" thường được sử dụng trong ngữ cảnh quân sự hoặc xung đột, chỉ việc rơi vào sự kiểm soát của kẻ thù hoặc đối thủ. Trong kỳ thi IELTS, cụm từ này có thể xuất hiện chủ yếu trong phần Nghe và Đọc, liên quan đến các văn bản nghệ thuật hoặc học thuật mô tả chiến tranh, chính trị hay lịch sử. Tần suất sử dụng thấp, nhưng có thể xuất hiện trong các bài luận về chiến lược hoặc trận chiến trong Ngữ văn và Đọc hiểu.
Cụm từ "pass into enemy hands" sử dụng trong ngữ cảnh chiến tranh hoặc xung đột để chỉ việc một tài sản, thông tin hoặc vị trí quan trọng bị rơi vào quyền sở hữu hoặc kiểm soát của kẻ thù. Cụm từ này thường được sử dụng để diễn đạt sự mất mát chiến lược hoặc thông tin có giá trị. Không có sự khác biệt đáng kể giữa Anh-Mỹ trong ngữ cảnh sử dụng, nhưng cách diễn đạt có thể biến đổi trong cách diễn đạt lời nói tùy theo ngữ cảnh văn hóa và chiến lược quân sự.
Cụm từ "pass into enemy hands" xuất phát từ tiếng Latin, với từ gốc "tradere", có nghĩa là "giao phó" hoặc "chuyển giao". Trong bối cảnh quân sự, nó chỉ hành động mà một tài sản, thông tin hoặc quyền lực lọt vào tay kẻ thù, dẫn đến nguy cơ và tổn thất. Ý nghĩa hiện tại phản ánh sự mất kiểm soát và rủi ro trong các tình huống tranh chấp, giữ phản ánh rõ nét trong văn hóa chiến tranh và chính trị.
Cụm từ "pass into enemy hands" thường được sử dụng trong ngữ cảnh quân sự hoặc xung đột, chỉ việc rơi vào sự kiểm soát của kẻ thù hoặc đối thủ. Trong kỳ thi IELTS, cụm từ này có thể xuất hiện chủ yếu trong phần Nghe và Đọc, liên quan đến các văn bản nghệ thuật hoặc học thuật mô tả chiến tranh, chính trị hay lịch sử. Tần suất sử dụng thấp, nhưng có thể xuất hiện trong các bài luận về chiến lược hoặc trận chiến trong Ngữ văn và Đọc hiểu.
