Bản dịch của từ Passed away trong tiếng Việt

Passed away

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Passed away(Verb)

pæst əwˈeɪ
pæst əwˈeɪ
01

Chết.

To die.

Ví dụ

Dạng động từ của Passed away (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Pass away

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Passed away

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Passed away

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Passes away

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Passing away

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh