Bản dịch của từ Peaceful quiet trong tiếng Việt

Peaceful quiet

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Peaceful quiet(Adjective)

pˈiːsfəl kwˈaɪət
ˈpisfəɫ ˈkwit
01

Đặc trưng bởi sự yên bình

Characterized by tranquility

以宁静著称

Ví dụ
02

Tính cách thân thiện và hòa nhã

Has a friendly and gentle personality

性格友善和和谐

Ví dụ
03

Yên tĩnh, không bị quấy nhiễu

Peaceful and undisturbed

静谧无扰,宁静安然

Ví dụ