Bản dịch của từ Peaky trong tiếng Việt
Peaky

Peaky (Adjective)
Có nhiều đỉnh hoặc dạng nhô lên nhỏ, có hình dạng gồ ghề giống các đỉnh (peaks). Dùng để mô tả bề mặt, đường nét hoặc biểu đồ có các điểm cao nhô lên.
Characterised by peaks.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Miêu tả người có vẻ ốm yếu, xanh xao hoặc mệt mỏi; trông không khỏe (nhìn gầy, mặt tái, thiếu sức sống).
Sickly; peaked.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "peaky" trong tiếng Anh được sử dụng chủ yếu để mô tả trạng thái yếu ớt hoặc suy nhược về thể chất, thường mang nghĩa ốm yếu hoặc không được khỏe mạnh. Trong tiếng Anh Anh, "peaky" thường dùng để chỉ sự gầy gò, hoặc cơn ốm, trong khi trong tiếng Anh Mỹ, từ này ít phổ biến hơn và có thể không mang cùng ý nghĩa rõ ràng. Tuy nhiên, "peaky" cũng có thể được sử dụng trong ngữ cảnh mô tả những đỉnh nhọn, như trong các thảo luận về hình thái học.
Họ từ
Từ "peaky" trong tiếng Anh được sử dụng chủ yếu để mô tả trạng thái yếu ớt hoặc suy nhược về thể chất, thường mang nghĩa ốm yếu hoặc không được khỏe mạnh. Trong tiếng Anh Anh, "peaky" thường dùng để chỉ sự gầy gò, hoặc cơn ốm, trong khi trong tiếng Anh Mỹ, từ này ít phổ biến hơn và có thể không mang cùng ý nghĩa rõ ràng. Tuy nhiên, "peaky" cũng có thể được sử dụng trong ngữ cảnh mô tả những đỉnh nhọn, như trong các thảo luận về hình thái học.
