Bản dịch của từ Peas trong tiếng Việt

Peas

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Peas(Noun)

pˈiz
pˈiz
01

Số nhiều của “pea” — chỉ các quả đậu tròn nhỏ ăn được (thường là đậu Hà Lan).

Plural of pea.

Ví dụ

Dạng danh từ của Peas (Noun)

SingularPlural

Pea

Peas

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ