Anh - Việt

Bản dịch của từ Peas trong tiếng Việt

peas

Noun

peas (Noun)

/pˈiz/
/pˈiz/
AI

Nghĩa 01

Số nhiều của “pea” — chỉ các quả đậu tròn nhỏ ăn được (thường là đậu Hà Lan).

plural of pea.

Ví dụ
Cô ấy mua ba lon đậu xanh cho buổi tập thể.She bought three cans of peas for the potluck.
Không còn đậu xanh nào sau buổi tiệc tối.There were no peas left after the dinner party.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng danh từ của peas (Noun)

SingularPlural

pea

peas

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh