Anh - Việt
peas
Noun
peas (Noun)
/pˈiz/
/pˈiz/
AI
Nghĩa 01
Số nhiều của “pea” — chỉ các quả đậu tròn nhỏ ăn được (thường là đậu Hà Lan).
plural of pea.
Ví dụ
Cô ấy mua ba lon đậu xanh cho buổi tập thể.She bought three cans of peas for the potluck.
Không còn đậu xanh nào sau buổi tiệc tối.There were no peas left after the dinner party.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của peas (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
pea | peas |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Chữ "peas" (đậu Hà Lan) chỉ hạt của cây đậu thuộc họ Fabaceae, thường được tiêu thụ như một loại rau hoặc quả. Từ này có nguồn gốc từ tiếng Latinh “pisum” và được sử dụng rộng rãi trong ẩm thực toàn cầu. Trong tiếng Anh Anh (British English), các từ như “petits pois” có thể được dùng để chỉ đậu Hà Lan nhỏ. Tuy nhiên, trong tiếng Anh Mỹ (American English), "peas" thường được sử dụng mà không có biến thể đặc biệt nào. Việc sử dụng từ này chủ yếu trong ẩm thực và dinh dưỡng.