Anh - Việt

Bản dịch của từ Pebbles trong tiếng Việt

pebbles

Noun

pebbles (Noun)

/pˈɛblz/
/pˈɛblz/
AI

Nghĩa 01

Dạng số nhiều của 'pebble' — những viên đá nhỏ, tròn hoặc nhẵn, thường thấy trên bãi biển, lề sông hoặc lối đi.

plural of pebble.

Ví dụ
Bọn trẻ đã thu thập những viên sỏi ở bãi biển vào mùa hè.The children collected pebbles at the beach during the summer.
Không có viên sỏi nào trên lối đi trong công viên.There are no pebbles in the park's walking path.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng danh từ của pebbles (Noun)

SingularPlural

pebble

pebbles

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh