Bản dịch của từ Pebble trong tiếng Việt

Pebble

AdjectiveNoun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Pebble (Adjective)

pˈɛbl̩
pˈɛbl
01

(dùng để miêu tả tròng kính) rất dày và lồi ra, giống như tròng kính của kính lão hoặc kính cận nặng; làm cho kính có độ lồi lớn.

Of a spectacle lens very thick and convex.

Ví dụ

Pebble (Noun)

pˈɛbl̩
pˈɛbl
01

Một viên đá nhỏ, thường bị mòn và tròn nhẵn do nước hoặc cát xô mòn (thường thấy trên bờ biển, bờ sông hoặc sỏi đá).

A small stone made smooth and round by the action of water or sand.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ