Bản dịch của từ Pedogenetically trong tiếng Việt

Pedogenetically

Adverb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Pedogenetically(Adverb)

pˌɛdədʒənˈɛtɨkli
pˌɛdədʒənˈɛtɨkli
01

Một cách liên quan tới sự hình thành và phát triển đất; theo quá trình tạo đất (tức các quá trình vật lý, hóa học và sinh học làm thay đổi và hình thành đất).

Pedogenically.

与土壤形成和发展有关的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh