Bản dịch của từ Per year trong tiếng Việt

Per year

Adverb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Per year(Adverb)

pɝˈ jˈɪɹ
pɝˈ jˈɪɹ
01

Diễn tả tần suất xảy ra một lần trong mỗi năm; nghĩa là 'mỗi năm' hoặc 'hằng năm'. Dùng để nói về việc gì đó lặp lại vào mỗi năm một lần.

Annually.

每年

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Cho mỗi năm; diễn tả tần suất hoặc số lượng tính theo từng năm.

For each year.

每年

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh