Bản dịch của từ Periphlebitic trong tiếng Việt

Periphlebitic

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Periphlebitic(Adjective)

pˌɛɹəfəlˈæbɨtɨk
pˌɛɹəfəlˈæbɨtɨk
01

Liên quan đến hoặc thuộc về periphlebitis — tức là viêm màng quanh tĩnh mạch (viêm quanh thành tĩnh mạch). Dùng để mô tả trạng thái hoặc tính chất của tổn thương quanh tĩnh mạch do viêm.

Of or relating to periphlebitis.

与静脉炎相关的

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh