Bản dịch của từ Permitting urination trong tiếng Việt

Permitting urination

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Permitting urination(Phrase)

pˈɜːmɪtɪŋ jˌɔːrɪnˈeɪʃən
ˈpɝˈmɪtɪŋ ˌjʊrəˈneɪʃən
01

Chấp thuận hành động đi tiểu

Allow to urinate.

允许尿尿行动

Ví dụ
02

Hỗ trợ quá trình bài tiết nước tiểu

Assist with urination

帮助排尿过程

Ví dụ
03

Thao tác giúp thoát nước tiểu ra khỏi cơ thể

Stimulate the process of urination to eliminate water from the body.

促进排尿

Ví dụ