Bản dịch của từ Permutable trong tiếng Việt

Permutable

Adjective Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Permutable(Adjective)

pɚmjˈutəbəl
pɚmjˈutəbəl
01

Có thể thay thế cho nhau.

Able to be interchanged.

Ví dụ

Permutable(Noun)

pɚmjˈutəbəl
pɚmjˈutəbəl
01

Một điều có thể hoán đổi.

A permutable thing.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ