Bản dịch của từ Permutable trong tiếng Việt
Permutable

Permutable (Adjective)
Có thể hoán đổi cho nhau; có thể thay thế vị trí hoặc vai trò với nhau mà không làm thay đổi ý nghĩa hoặc kết quả.
Able to be interchanged.
Permutable (Noun)
Một vật hoặc đối tượng có thể hoán đổi vị trí hoặc có thể được đổi chỗ/đổi thứ tự; tức là thứ có thể được sắp xếp lại mà không làm thay đổi tính chất cơ bản.
A permutable thing.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "permutable" có nguồn gốc từ động từ tiếng Latinh "permutare", có nghĩa là có thể hoán đổi hoặc thay đổi vị trí. Trong ngữ cảnh toán học, "permutable" thường được dùng để chỉ các đối tượng mà thứ tự sắp xếp không ảnh hưởng đến kết quả, chẳng hạn như phép toán ma trận hoặc các tập hợp. Từ này ít khi được sử dụng trong giao tiếp hàng ngày và không có sự khác biệt rõ rệt giữa Anh Anh và Anh Mỹ.
Họ từ
Từ "permutable" có nguồn gốc từ động từ tiếng Latinh "permutare", có nghĩa là có thể hoán đổi hoặc thay đổi vị trí. Trong ngữ cảnh toán học, "permutable" thường được dùng để chỉ các đối tượng mà thứ tự sắp xếp không ảnh hưởng đến kết quả, chẳng hạn như phép toán ma trận hoặc các tập hợp. Từ này ít khi được sử dụng trong giao tiếp hàng ngày và không có sự khác biệt rõ rệt giữa Anh Anh và Anh Mỹ.
