Bản dịch của từ Personal effects trong tiếng Việt

Personal effects

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Personal effects(Noun)

pɝˈsənflˌɛkts
pɝˈsənflˌɛkts
01

Đồ đạc cá nhân; những vật thuộc sở hữu riêng của một người (ví dụ: quần áo, ví, điện thoại, giấy tờ).

Personal belongings or property.

个人物品

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh