perspiration
perspiration (Noun)
Nghĩa 01
Quá trình cơ thể tiết ra mồ hôi khi nóng, vận động hoặc căng thẳng.
The process of sweating.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của perspiration (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
perspiration | - |
Kết hợp từ của perspiration (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
hình thức mồ hôi perspiration form | Có hình thành mồ hôi trong các tình huống căng thẳng tại các buổi gặp gỡ xã hội không? Does perspiration form during stressful situations in social gatherings? |
mồ hôi nhỏ chảy xuống cái gì perspiration trickle down something | Mồ hôi chảy xuống trán anh ấy trong bài kiểm tra nói IELTS. Perspiration trickles down his forehead during the IELTS speaking test. |
giọt mồ hôi drop of perspiration | Một giọt mồ hôi chảy dài trên trán anh ấy trong phỏng vấn. A drop of perspiration trickled down his forehead during the interview. |
đổ mồ hôi perspiration break out | Khi bạn lo lắng trong các sự kiện xã hội, mồ hôi có bắt đầu không? Does perspiration break out when you are nervous during social events? |
mồ hôi chảy xuống cái gì perspiration run down something | Mồ hôi chảy dài trên khuôn mặt của anh ấy trong bài thi nói IELTS. Perspiration ran down his face during the IELTS speaking test. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Mồ hôi (còn gọi là sự đổ mồ hôi) là quá trình sinh lý trong đó cơ thể bài tiết nước và muối qua tuyến mồ hôi, chủ yếu để điều hòa nhiệt độ cơ thể. Từ này có nguồn gốc từ tiếng Latinh "perspirare", có nghĩa là "đổ mồ hôi". Trong tiếng Anh, từ "perspiration" được sử dụng chủ yếu trong văn phong chính thức. Ở cả Anh và Mỹ, từ này được phát âm tương tự, nhưng có thể thấy sự khác biệt nhỏ trong ngữ điệu địa phương.