Bản dịch của từ Perspiration trong tiếng Việt
Perspiration

Perspiration (Noun)
Quá trình cơ thể tiết ra mồ hôi khi nóng, vận động hoặc căng thẳng.
The process of sweating.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Mồ hôi (còn gọi là sự đổ mồ hôi) là quá trình sinh lý trong đó cơ thể bài tiết nước và muối qua tuyến mồ hôi, chủ yếu để điều hòa nhiệt độ cơ thể. Từ này có nguồn gốc từ tiếng Latinh "perspirare", có nghĩa là "đổ mồ hôi". Trong tiếng Anh, từ "perspiration" được sử dụng chủ yếu trong văn phong chính thức. Ở cả Anh và Mỹ, từ này được phát âm tương tự, nhưng có thể thấy sự khác biệt nhỏ trong ngữ điệu địa phương.
Họ từ
Mồ hôi (còn gọi là sự đổ mồ hôi) là quá trình sinh lý trong đó cơ thể bài tiết nước và muối qua tuyến mồ hôi, chủ yếu để điều hòa nhiệt độ cơ thể. Từ này có nguồn gốc từ tiếng Latinh "perspirare", có nghĩa là "đổ mồ hôi". Trong tiếng Anh, từ "perspiration" được sử dụng chủ yếu trong văn phong chính thức. Ở cả Anh và Mỹ, từ này được phát âm tương tự, nhưng có thể thấy sự khác biệt nhỏ trong ngữ điệu địa phương.
