Bản dịch của từ Perspiration trong tiếng Việt

Perspiration

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Perspiration(Noun)

pˌɝɹspɪɹˈeiʃn̩
pˌɝspɚˈeiʃn̩
01

Quá trình cơ thể tiết ra mồ hôi khi nóng, vận động hoặc căng thẳng.

The process of sweating.

出汗的过程

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng danh từ của Perspiration (Noun)

SingularPlural

Perspiration

-

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ