Bản dịch của từ Pertinacy trong tiếng Việt
Pertinacy

Pertinacy (Noun)
Tính bền bỉ, tính kiên quyết; sự giữ vững ý chí hoặc quan điểm dù gặp khó khăn hoặc bị phản đối.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
"Tính thích hợp" hay "pertinacy" là thuật ngữ chỉ sự liên quan hoặc tính bao quát của một ý tưởng, lập luận đối với hoàn cảnh hoặc chủ đề hiện tại. Trong ngữ cảnh nghiên cứu và phân tích, tính thích hợp đóng vai trò quan trọng trong việc đánh giá độ chính xác và thực tiễn của thông tin. Mặc dù thuật ngữ này được sử dụng giống nhau trong cả tiếng Anh Anh (British English) và tiếng Anh Mỹ (American English), nhưng cách phát âm có thể khác biệt; tiếng Anh Anh phát âm là /ˈpɜː.tɪ.nə.si/ và tiếng Anh Mỹ là /ˈpɜr.tɪ.nəsi/.
"Tính thích hợp" hay "pertinacy" là thuật ngữ chỉ sự liên quan hoặc tính bao quát của một ý tưởng, lập luận đối với hoàn cảnh hoặc chủ đề hiện tại. Trong ngữ cảnh nghiên cứu và phân tích, tính thích hợp đóng vai trò quan trọng trong việc đánh giá độ chính xác và thực tiễn của thông tin. Mặc dù thuật ngữ này được sử dụng giống nhau trong cả tiếng Anh Anh (British English) và tiếng Anh Mỹ (American English), nhưng cách phát âm có thể khác biệt; tiếng Anh Anh phát âm là /ˈpɜː.tɪ.nə.si/ và tiếng Anh Mỹ là /ˈpɜr.tɪ.nəsi/.
