Bản dịch của từ Phantom trong tiếng Việt

Phantom

Noun [U/C] Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Phantom(Noun)

fˈɑːntəm
ˈfæntəm
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ

Phantom(Adjective)

fˈɑːntəm
ˈfæntəm
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ