Bản dịch của từ Phenomen trong tiếng Việt

Phenomen

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Phenomen(Noun)

fˈɛnəmən
fˈɛnəmən
01

Hiện tượng — một sự việc, sự kiện hoặc tình huống có thể quan sát được trong tự nhiên, xã hội hoặc trong đời sống hàng ngày.

Phenomenon.

现象

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh