Anh - Việt

Bản dịch của từ Phones trong tiếng Việt

phones

Noun

phones (Noun)

/fˈoʊnz/
/fˈoʊnz/
AI

Nghĩa 01

Dạng số nhiều của “phone” — tức là nhiều chiếc điện thoại.

plural of phone.

Ví dụ
Nhiều người sử dụng điện thoại thông minh cho mạng xã hội mỗi ngày.Many people use smartphones for social media every day.
Không phải ai cũng có điện thoại để kết nối với bạn bè trực tuyến.Not everyone has phones to connect with friends online.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng danh từ của phones (Noun)

SingularPlural

phone

phones

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh