Bản dịch của từ Physostome trong tiếng Việt
Physostome

Physostome (Adjective)
(thuộc) nhóm cá có ống nối khí quản với miệng hoặc thực quản; mô tả loài cá có dây thần kinh/ống khí (sac) nối với miệng — tức là “physostomous”.
Physostomous.
Physostome (Noun)
Một loài cá có hệ thống bàng quang thông với thực quản (cá có bóng bơi nối với miệng) — tức là cá thuộc nhóm physostome.
A physostomous fish.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Physostome là thuật ngữ sinh học dùng để chỉ một nhóm cá nước ngọt có đặc điểm nổi bật là bàng quang bơi chứa đầy không khí, giúp chúng kiểm soát độ nổi. Sự khác biệt giữa physiostomus và physioclistus là physostome có ống khí nối liền với thực quản, cho phép cá hít thở không khí trực tiếp. Từ này thường được sử dụng trong văn cảnh nghiên cứu động vật học và sinh thái học, đặc biệt khi phân tích hành vi sinh sản và tập tính sinh học.
Physostome là thuật ngữ sinh học dùng để chỉ một nhóm cá nước ngọt có đặc điểm nổi bật là bàng quang bơi chứa đầy không khí, giúp chúng kiểm soát độ nổi. Sự khác biệt giữa physiostomus và physioclistus là physostome có ống khí nối liền với thực quản, cho phép cá hít thở không khí trực tiếp. Từ này thường được sử dụng trong văn cảnh nghiên cứu động vật học và sinh thái học, đặc biệt khi phân tích hành vi sinh sản và tập tính sinh học.
