Bản dịch của từ Physostome trong tiếng Việt

Physostome

Adjective Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Physostome(Adjective)

fˈaɪzoʊstˌeɪp
fˈaɪzoʊstˌeɪp
01

(thuộc) nhóm cá có ống nối khí quản với miệng hoặc thực quản; mô tả loài cá có dây thần kinh/ống khí (sac) nối với miệng — tức là “physostomous”.

Physostomous.

气囊鱼类

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Physostome(Noun)

fˈaɪzoʊstˌeɪp
fˈaɪzoʊstˌeɪp
01

Một loài cá có hệ thống bàng quang thông với thực quản (cá có bóng bơi nối với miệng) — tức là cá thuộc nhóm physostome.

A physostomous fish.

一种与食道相连的鱼类。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh