Anh - Việt

Bản dịch của từ Physostome trong tiếng Việt

physostome

AdjectiveNoun

physostome (Adjective)

/fˈaɪzoʊstˌeɪp/
/fˈaɪzoʊstˌeɪp/
AI

Nghĩa 01

(thuộc) nhóm cá có ống nối khí quản với miệng hoặc thực quản; mô tả loài cá có dây thần kinh/ống khí (sac) nối với miệng — tức là “physostomous”.

physostomous.

Ví dụ
Cá physostome có thể thích nghi tốt với môi trường xã hội thay đổi.Physostome fish can adapt well to changing social environments.
Nhiều loài không phải physostome, hạn chế tương tác xã hội của chúng.Many species are not physostome, limiting their social interactions.

physostome (Noun)

/fˈaɪzoʊstˌeɪp/
/fˈaɪzoʊstˌeɪp/
AI

Nghĩa 01

Một loài cá có hệ thống bàng quang thông với thực quản (cá có bóng bơi nối với miệng) — tức là cá thuộc nhóm physostome.

A physostomous fish.

Ví dụ
Cá physostome có thể điều chỉnh bàng quang bơi của nó.The physostome fish can adjust its swim bladder for buoyancy.
Cá physostome không cần nuốt không khí để sống sót.Physostome fish do not need to gulp air to survive.

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh