piglets
Noun
piglets (Noun)
/pˈɪglɪts/
/pˈɪglɪts/
AI
Nghĩa 01
Số nhiều của 'piglet' — những con lợn con hoặc heo con (còn rất nhỏ), thường dùng để chỉ các con non của lợn nhà.
plural of piglet.
Ví dụ
Người nông dân nuôi những con heo con trên tài khoản mạng xã hội của mình.The farmer raised piglets on his social media farm account.
Nhiều người không biết về hành vi xã hội của những con heo con.Many people do not know about piglets' social behaviors.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của piglets (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
piglet | piglets |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Piglets" là danh từ số nhiều chỉ những chú lợn con, thường được dùng để mô tả lợn chưa trưởng thành trong giai đoạn đầu đời. Từ này thuộc về ngữ cảnh nông nghiệp và chăn nuôi. Trong tiếng Anh, "piglet" không có sự khác biệt rõ ràng về cách viết và ý nghĩa giữa Anh và Mỹ; tuy nhiên, cách phát âm có sự khác biệt nhẹ. Tại Anh, âm "t" có thể được phát âm rõ hơn so với cách phát âm tại Mỹ, nơi âm "t" đôi khi mềm hơn.