Bản dịch của từ Pigmented trong tiếng Việt

Pigmented

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Pigmented(Adjective)

pˌɪɡmˈɛtɨd
pˌɪɡmˈɛtɨd
01

Có sắc tố hoặc màu; mang màu (do sắc tố tạo ra). Dùng để mô tả da, mô, hoặc vật có màu sắc rõ rệt vì có sắc tố.

Having pigment or coloring.

有色素的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ