Bản dịch của từ Pigpen trong tiếng Việt

Pigpen

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Pigpen (Noun)

pˈɪgpɛn
pˈɪgpɛn
01

Một chuồng nuôi lợn; chỗ giam lợn, thường là khu vực nhỏ có hàng rào hoặc chuồng để lợn ở.

A pigsty.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh