Anh - Việt
pigpen
Noun
pigpen (Noun)
/pˈɪgpɛn/
/pˈɪgpɛn/
AI
Nghĩa 01
Một chuồng nuôi lợn; chỗ giam lợn, thường là khu vực nhỏ có hàng rào hoặc chuồng để lợn ở.
A pigsty.
Ví dụ
Chuồng heo tại hội chợ đầy những chú heo hạnh phúc.The pigpen at the fair was filled with happy little pigs.
Chuồng heo không có mùi dễ chịu vào những ngày hè nóng.The pigpen does not smell pleasant during hot summer days.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "pigpen" chỉ đến chuồng lợn, nơi nuôi dưỡng lợn trong trang trại. Trong tiếng Anh, "pigpen" được sử dụng phổ biến trong cả Anh và Mỹ với nghĩa tương tự và không có sự khác biệt đáng kể trong cách viết hay phát âm. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh, thuật ngữ này cũng có thể chỉ đến một tình huống lộn xộn hoặc bừa bộn. Sự phát triển ngữ nghĩa này cho thấy tính linh hoạt của từ trong sử dụng thực tế.