Anh - Việt
pigsty
Noun
pigsty (Noun)
/pˈɪgstaɪ/
/pˈɪgstaɪ/
AI
Ví dụ
Người nông dân đã xây một chuồng heo mới cho mười con heo của mình vào mùa hè năm ngoái.The farmer built a new pigsty for his ten pigs last summer.
Chuồng heo không có đủ không gian cho những con heo đang lớn.The pigsty does not have enough space for the growing pigs.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "pigsty" (chuồng lợn) chỉ một công trình chăn nuôi dùng để nuôi nhốt lợn. Nó thường được xây dựng bằng các vật liệu đơn giản, như gỗ hoặc kim loại, và có thiết kế nhằm đảm bảo sự an toàn và thoải mái cho lợn. Trong tiếng Anh Mỹ, từ này sử dụng phổ biến và không có sự khác biệt lớn trong cấu trúc câu hay ngữ nghĩa so với tiếng Anh Anh. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh, "pigsty" cũng có thể được dùng ẩn dụ để chỉ một nơi bẩn thỉu hoặc hỗn độn.