Bản dịch của từ Pin on trong tiếng Việt

Pin on

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Pin on(Phrase)

pˈɪn ˈɑn
pˈɪn ˈɑn
01

Ghim hoặc cố định bằng ghim (dùng một hoặc nhiều chiếc ghim) để giữ vật ở vị trí.

Fasten by means of a pin or pins.

用针固定

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh