Anh - Việt

Bản dịch của từ Pin sharp trong tiếng Việt

pin sharp

Adjective

pin sharp (Adjective)

/pˈɪnʃˌɑɹ/
/pˈɪnʃˌɑɹ/
AI

Nghĩa 01

Rất sắc, rất sắc nét hoặc tập trung cao độ; mô tả thứ gì đó (như lưỡi dao, ảnh, ý tưởng, hoặc sự tập trung) cực kỳ rõ ràng và chính xác.

Extremely sharp or focused.

Ví dụ
Ký ức của cô về sự kiện đó rất sắc nét.Her memory of the event was pin sharp.
Các chi tiết trong báo cáo của anh ấy rất sắc nét.The details in his report were pin sharp.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh