Bản dịch của từ Pissy trong tiếng Việt

Pissy

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Pissy(Adjective)

ˈpɪsi
ˈpisē
01

Liên quan đến hoặc mang tính gợi ý về nước tiểu.

Related to or suggesting urine.

涉及或暗示尿液的内容。

Ví dụ
02

Lấy vẻ kiêu ngạo để tranh luận.

Arguing in a boastful manner.

傲慢而争辩不断。

Ví dụ