Anh - Việt

Bản dịch của từ Places trong tiếng Việt

places

Noun

places (Noun)

/plˈeɪsɪz/
/plˈeɪsɪz/
AI

Nghĩa 01

Dạng số nhiều của “place” — tức là nhiều “nơi” hoặc “địa điểm”. Dùng để chỉ các vị trí, chỗ ở, địa điểm khác nhau.

plural of place.

Ví dụ
Nhiều người đến thăm những địa điểm lịch sử ở Việt Nam mỗi năm.Many people visit historical places in Vietnam every year.
Không phải tất cả các địa điểm đều an toàn cho các buổi tụ họp xã hội.Not all places are safe for social gatherings.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng danh từ của places (Noun)

SingularPlural

place

places

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh