Bản dịch của từ Plateaux trong tiếng Việt

Plateaux

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Plateaux(Noun)

plətˈoʊ
plətˈoʊ
01

Dạng số nhiều của "plateau" — chỉ những cao nguyên, vùng đất bằng phẳng nằm trên cao so với vùng xung quanh.

Plural of plateau.

高原的复数形式

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ