Bản dịch của từ Pleas trong tiếng Việt
Pleas

Pleas (Noun)
Dạng số nhiều của “plea” — những lời cầu xin, lời van xin hoặc lời biện hộ (ví dụ: lời kêu gọi thương xót, lời bào chữa trước tòa).
Plural of plea.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "pleas" là dạng số nhiều của danh từ "plea", mang nghĩa là lời khẩn cầu hoặc yêu cầu. Trong ngữ cảnh pháp lý, "pleas" thường chỉ những lập luận mà bên bị đưa ra để biện minh hoặc bào chữa, có thể là "guilty" (có tội) hoặc "not guilty" (không có tội). Ở cả Anh và Mỹ, từ này được sử dụng tương tự trong văn viết và nói, nhưng có thể có sự khác biệt nhẹ về hình thức và phong cách trong từng bối cảnh.
Họ từ
Từ "pleas" là dạng số nhiều của danh từ "plea", mang nghĩa là lời khẩn cầu hoặc yêu cầu. Trong ngữ cảnh pháp lý, "pleas" thường chỉ những lập luận mà bên bị đưa ra để biện minh hoặc bào chữa, có thể là "guilty" (có tội) hoặc "not guilty" (không có tội). Ở cả Anh và Mỹ, từ này được sử dụng tương tự trong văn viết và nói, nhưng có thể có sự khác biệt nhẹ về hình thức và phong cách trong từng bối cảnh.
