Bản dịch của từ Pleas trong tiếng Việt

Pleas

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Pleas (Noun)

plɛz
plˈiz
01

Dạng số nhiều của “plea” — những lời cầu xin, lời van xin hoặc lời biện hộ (ví dụ: lời kêu gọi thương xót, lời bào chữa trước tòa).

Plural of plea.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ