Bản dịch của từ Pocket picker trong tiếng Việt

Pocket picker

Idiom
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Pocket picker(Idiom)

ˈpɑ.kətˈpɪ.kɚ
ˈpɑ.kətˈpɪ.kɚ
01

Một kẻ móc túi, người chuyên ăn trộm tiền hoặc đồ vật từ túi hoặc túi quần của người khác mà nạn nhân thường không để ý.

A thief who steals things from peoples pockets.

从别人口袋里偷东西的小偷

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh