Anh - Việt

Bản dịch của từ Polyhedroid trong tiếng Việt

polyhedroid

Noun

polyhedroid (Noun)

/pˌɑlihˈɪdɹɨd/
/pˌɑlihˈɪdɹɨd/
AI

Nghĩa 01

Một đối tượng hình học có nhiều mặt (một "đa diện" tổng quát); tương tự như polytope — một hình đa diện có các đỉnh, cạnh, mặt (có thể ở không gian nhiều chiều).

polytope.

Ví dụ
Nghệ sĩ đã tạo ra một tác phẩm điêu khắc polyhedroid cho triển lãm nghệ thuật xã hội.The artist created a polyhedroid sculpture for the social art exhibit.
Nhiều người không hiểu khái niệm polyhedroid trong các bối cảnh xã hội.Many people do not understand the polyhedroid concept in social contexts.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh