Bản dịch của từ Polynucleate trong tiếng Việt

Polynucleate

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Polynucleate (Adjective)

pɑlinˈukliɪt
pɑlinˈukliɪt
01

Miêu tả một vật hoặc tế bào có nhiều nhân (nhiều nhân tế bào) — tức là có hơn một nhân trong cùng một tế bào hoặc cấu trúc.

Polynuclear.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh