Bản dịch của từ Polynucleate trong tiếng Việt
Polynucleate

Polynucleate (Adjective)
Miêu tả một vật hoặc tế bào có nhiều nhân (nhiều nhân tế bào) — tức là có hơn một nhân trong cùng một tế bào hoặc cấu trúc.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Từ "polynucleate" được sử dụng trong sinh học để chỉ các tế bào có nhiều nhân, thường thấy trong các mô như cơ và xương. Từ này kết hợp tiền tố "poly-" nghĩa là "nhiều" và "nucleate" tức là "có nhân". Trong tiếng Anh, từ này có cùng hình thức viết và phát âm ở cả Anh và Mỹ, không có sự khác biệt về nghĩa hay cách sử dụng. Polynucleate có ý nghĩa đặc biệt trong lĩnh vực sinh học tế bào khi nghiên cứu các chức năng và đặc điểm của tế bào đa nhân.
Từ "polynucleate" được sử dụng trong sinh học để chỉ các tế bào có nhiều nhân, thường thấy trong các mô như cơ và xương. Từ này kết hợp tiền tố "poly-" nghĩa là "nhiều" và "nucleate" tức là "có nhân". Trong tiếng Anh, từ này có cùng hình thức viết và phát âm ở cả Anh và Mỹ, không có sự khác biệt về nghĩa hay cách sử dụng. Polynucleate có ý nghĩa đặc biệt trong lĩnh vực sinh học tế bào khi nghiên cứu các chức năng và đặc điểm của tế bào đa nhân.
