Bản dịch của từ Polynuclear trong tiếng Việt
Polynuclear

Polynuclear (Adjective)
Miêu tả một hợp chất (thường là hợp chất phối tử kim loại) có chứa nhiều hơn một nguyên tử kim loại — tức là có nhiều trung tâm kim loại trong cùng một phân tử.
Of a complex containing more than one metal atom.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Từ "polynuclear" được sử dụng trong lĩnh vực hóa học và sinh học để chỉ các cấu trúc hoặc phân tử có nhiều nhân (nuclear). Chẳng hạn, trong hóa học, "polynuclear" mô tả các phức chất mà trong đó có nhiều ion kim loại hoặc nguyên tử. Từ này không có sự khác biệt giữa Anh-Anh và Anh-Mỹ về nghĩa và cách sử dụng, nhưng có thể có sự khác biệt nhỏ về phát âm, trong đó âm tiết có thể được nhấn mạnh khác nhau trong từng ngữ cảnh.
Từ "polynuclear" được sử dụng trong lĩnh vực hóa học và sinh học để chỉ các cấu trúc hoặc phân tử có nhiều nhân (nuclear). Chẳng hạn, trong hóa học, "polynuclear" mô tả các phức chất mà trong đó có nhiều ion kim loại hoặc nguyên tử. Từ này không có sự khác biệt giữa Anh-Anh và Anh-Mỹ về nghĩa và cách sử dụng, nhưng có thể có sự khác biệt nhỏ về phát âm, trong đó âm tiết có thể được nhấn mạnh khác nhau trong từng ngữ cảnh.
