Bản dịch của từ Polynuclear trong tiếng Việt

Polynuclear

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Polynuclear (Adjective)

pɑlinˈukliəɹ
pɑlinˈukliəɹ
01

Miêu tả một hợp chất (thường là hợp chất phối tử kim loại) có chứa nhiều hơn một nguyên tử kim loại — tức là có nhiều trung tâm kim loại trong cùng một phân tử.

Of a complex containing more than one metal atom.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh