pompously
Adverb
pompously (Adverb)
/pˈɑmpəsli/
/pˈɑmpəsli/
AI
Nghĩa 01
một cách khoa trương, kiêu căng hoặc phô trương; hành động hoặc nói năng với vẻ quan trọng hơn thực tế để tạo ấn tượng
in a pompous manner.
Ví dụ
Anh ấy nói một cách kiêu ngạo tại sự kiện xã hội thứ Bảy vừa qua.He spoke pompously at the social event last Saturday.
Họ không hành xử một cách kiêu ngạo trong cuộc họp cộng đồng.They did not act pompously during the community meeting.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "pompously" là một trạng từ có nguồn gốc từ tính từ "pompous", mang nghĩa là hành động hoặc thái độ thể hiện sự kiêu ngạo, tự phụ một cách phô trương. Trong tiếng Anh, không có sự khác biệt đáng kể giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ trong cách viết và nghĩa của từ này. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh giao tiếp, "pompously" thường được dùng để chỉ những hành động hoặc phát ngôn làm cho người khác cảm thấy bị nhỏ bé hơn, thể hiện sự thiếu khiêm nhường.