Bản dịch của từ Pork belly trong tiếng Việt
Pork belly

Pork belly(Noun)
Mỡ bụng lợn, thường được dùng trong nấu ăn hoặc làm món ngon đặc biệt.
A piece of pork belly, commonly used in cooking or for making delicious dishes.
这是一块来自猪腹部的肉,常用来烹饪或做成美味佳肴。
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Thịt ba chỉ (pork belly) là một phần thịt từ vùng bụng của con heo, được ưa chuộng trong nhiều nền ẩm thực, đặc biệt là ẩm thực châu Á. Thịt ba chỉ có chứa nhiều mỡ, mang lại độ mềm và hương vị đậm đà cho món ăn. Từ này không có sự khác biệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ về nghĩa, tuy nhiên có thể có sự khác nhau trong cách chế biến và đối tượng tiêu dùng. Thịt ba chỉ thường được nướng, luộc hoặc dùng làm nguyên liệu cho các món hầm.
Thịt ba chỉ (pork belly) là một phần thịt từ vùng bụng của con heo, được ưa chuộng trong nhiều nền ẩm thực, đặc biệt là ẩm thực châu Á. Thịt ba chỉ có chứa nhiều mỡ, mang lại độ mềm và hương vị đậm đà cho món ăn. Từ này không có sự khác biệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ về nghĩa, tuy nhiên có thể có sự khác nhau trong cách chế biến và đối tượng tiêu dùng. Thịt ba chỉ thường được nướng, luộc hoặc dùng làm nguyên liệu cho các món hầm.
