positions
positions (Noun)
Nghĩa 01 · Dạng số nhiều của 'position' — các vị trí, chỗ đứng hoặc tư thế (ví dụ: vị trí công việc, chỗ ngồi, vị trí trong không gian).
Dạng số nhiều của 'position' — các vị trí, chỗ đứng hoặc tư thế (ví dụ: vị trí công việc, chỗ ngồi, vị trí trong không gian).
plural of position.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của positions (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
position | positions |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "positions" là danh từ số nhiều của "position", có nghĩa là "vị trí" hoặc "địa vị", thường được sử dụng để chỉ trạng thái, vị trí vật lý hoặc chính trị trong một bối cảnh nào đó. Trong tiếng Anh Anh, từ này có thể được sử dụng trong các ngữ cảnh chính thức hơn so với tiếng Anh Mỹ, nơi mà ngôn ngữ có thể đơn giản hóa hơn. Ví dụ, trong tiếng Anh Mỹ, "positions" có thể ám chỉ đến các chức vụ việc làm, trong khi ở tiếng Anh Anh, nó có thể chỉ rõ hơn về địa vị trong một tổ chức hay cơ cấu xã hội.