Anh - Việt

Bản dịch của từ Positions trong tiếng Việt

positions

Noun

positions (Noun)

/pəzˈɪʃnz/
/pəzˈɪʃnz/
AI

Nghĩa 01 · Dạng số nhiều của 'position' — các vị trí, chỗ đứng hoặc tư thế (ví dụ: vị trí công việc, chỗ ngồi, vị trí trong không gian).

Dạng số nhiều của 'position' — các vị trí, chỗ đứng hoặc tư thế (ví dụ: vị trí công việc, chỗ ngồi, vị trí trong không gian).

plural of position.

Ví dụ
Nhiều người giữ những vị trí quan trọng trong các tổ chức xã hội như Red Cross.Many people hold important positions in social organizations like Red Cross.
Không phải ai cũng có thể tiếp cận những vị trí cao trong hệ thống xã hội.Not everyone can access high positions in social hierarchies.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng danh từ của positions (Noun)

SingularPlural

position

positions

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh