Bản dịch của từ Positive charge trong tiếng Việt

Positive charge

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Positive charge(Noun)

ˈpoʊ.zə.tɪvˈtʃɑrdʒ
ˈpoʊ.zə.tɪvˈtʃɑrdʒ
01

Dòng điện tích dương tạo ra khi một nguyên tử hoặc phân tử mất đi một hoặc nhiều electron, khiến nó có nhiều proton hơn electron và mang điện tích dương.

A charge formed by the loss of one or more electrons.

正电荷是由失去一个或多个电子形成的电荷。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh