Bản dịch của từ Postpositive trong tiếng Việt
Postpositive

Postpositive (Noun)
Từ đứng sau danh từ hoặc cụm từ mà nó bổ nghĩa (tức là từ bổ nghĩa được đặt sau từ mà nó mô tả).
A postpositive word.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "postpositive" được sử dụng để chỉ vị trí của một từ trong câu, trong đó từ đó xuất hiện sau danh từ mà nó bổ nghĩa, thường gặp trong các ngôn ngữ như tiếng Tây Ban Nha hay tiếng Pháp. Trong tiếng Anh, một số tính từ có thể đứng ở vị trí postpositive, như “the president elect”. Tuy không phổ biến như vị trí trước danh từ (prepositive), cách dùng này thường thấy trong văn phong trang trọng. Phiên bản của từ này không có sự khác biệt rõ ràng giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ.
Họ từ
Từ "postpositive" được sử dụng để chỉ vị trí của một từ trong câu, trong đó từ đó xuất hiện sau danh từ mà nó bổ nghĩa, thường gặp trong các ngôn ngữ như tiếng Tây Ban Nha hay tiếng Pháp. Trong tiếng Anh, một số tính từ có thể đứng ở vị trí postpositive, như “the president elect”. Tuy không phổ biến như vị trí trước danh từ (prepositive), cách dùng này thường thấy trong văn phong trang trọng. Phiên bản của từ này không có sự khác biệt rõ ràng giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ.
