Bản dịch của từ Pother trong tiếng Việt

Pother

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Pother (Noun)

pˈɑðəɹ
pˈɑðəɹ
01

Một sự ồn ào, náo động hoặc phiền phức nhỏ; tình huống rối rắm do nhiều người lo lắng, tranh cãi hoặc làm om sòm lên.

A commotion or fuss.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ