Bản dịch của từ Commotion trong tiếng Việt

Commotion

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Commotion (Noun)

kəmˈoʊʃn̩
kəmˈoʊʃn̩
01

Một trạng thái hỗn loạn và ồn ào.

A state of confused and noisy disturbance.

Ví dụ

The commotion in the crowd drew everyone's attention.

Sự huyên náo trong đám đông thu hút sự chú ý của mọi người.

The commotion at the protest was quickly resolved by authorities.

Sự huyên náo tại cuộc biểu tình nhanh chóng được giải quyết bởi cơ quan chức năng.

The commotion in the classroom disrupted the lesson.

Sự huyên náo trong lớp học làm gián đoạn bài học.

Dạng danh từ của Commotion (Noun)

SingularPlural

Commotion

Commotions

Kết hợp từ của Commotion (Noun)

CollocationVí dụ

Sudden commotion

Sự náo động đột ngột

The sudden commotion startled everyone at the community meeting last night.

Sự náo động đột ngột làm mọi người hoảng hốt tại cuộc họp cộng đồng tối qua.

Loud commotion

Sự ồn ào

The loud commotion outside distracted students during the ielts exam.

Sự ồn ào bên ngoài làm phân tâm sinh viên trong kỳ thi ielts.

Huge commotion

Sự ồn ào lớn

The huge commotion at the rally surprised many attendees last saturday.

Sự ồn ào lớn tại cuộc biểu tình làm nhiều người tham dự ngạc nhiên.

Big commotion

Sự ồn ào lớn

The protest caused a big commotion in downtown chicago last weekend.

Cuộc biểu tình đã gây ra một sự ồn ào lớn ở trung tâm chicago cuối tuần trước.

Terrible commotion

Sự hỗn loạn khủng khiếp

The protest caused a terrible commotion in downtown los angeles yesterday.

Cuộc biểu tình đã gây ra một sự náo động khủng khiếp ở trung tâm los angeles hôm qua.

Chu Du Speak

Chat AI

Bạn

Luyện Speaking sử dụng Commotion cùng Chu Du Speak

Video ngữ cảnh

Từ đồng nghĩa (Synonym)

Độ phù hợp

Phù hợp nhất

Phù hợp

Ít phù hợp

Từ trái nghĩa (Antonym)

Độ phù hợp

Phù hợp nhất

Phù hợp

Ít phù hợp

Tần suất xuất hiện

1.0/8Rất thấp
Listening
Rất thấp
Speaking
Rất thấp
Reading
Rất thấp
Writing Task 1
Rất thấp
Writing Task 2
Rất thấp

Tài liệu trích dẫn có chứa từ

Idiom with Commotion

Không có idiom phù hợp