Bản dịch của từ Commotion trong tiếng Việt

Commotion

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Commotion(Noun)

kəmˈəʊʃən
kəˈmoʊʃən
01

Trật tự công cộng hoặc náo loạn

Public order disturbance

公共秩序混乱或骚乱

Ví dụ
02

Một cuộc rối loạn hay biến động dữ dội bất ngờ

An abrupt and intense upheaval

突如其来的剧烈动荡或动乱

Ví dụ
03

Một trạng thái rối loạn ầm ĩ và hỗn loạn

A chaotic and noisy situation.

这是一片喧闹的混乱场面。

Ví dụ