Bản dịch của từ Commotion trong tiếng Việt
Commotion
Noun

Commotion (Noun)
kəmˈəʊʃən
kəˈmoʊʃən
01
Một cuộc biến động đột ngột và dữ dội
A sudden violent disturbance or upheaval
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Một tình trạng hỗn loạn ồn ào.
A state of confused and noisy disturbance
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
