Bản dịch của từ Commotion trong tiếng Việt
Commotion

Commotion (Noun)
Một trạng thái hỗn loạn và ồn ào.
A state of confused and noisy disturbance.
The commotion in the crowd drew everyone's attention.
Sự huyên náo trong đám đông thu hút sự chú ý của mọi người.
The commotion at the protest was quickly resolved by authorities.
Sự huyên náo tại cuộc biểu tình nhanh chóng được giải quyết bởi cơ quan chức năng.
The commotion in the classroom disrupted the lesson.
Sự huyên náo trong lớp học làm gián đoạn bài học.
Dạng danh từ của Commotion (Noun)
Singular | Plural |
---|---|
Commotion | Commotions |
Kết hợp từ của Commotion (Noun)
Collocation | Ví dụ |
---|---|
Sudden commotion Sự náo động đột ngột | The sudden commotion startled everyone at the community meeting last night. Sự náo động đột ngột làm mọi người hoảng hốt tại cuộc họp cộng đồng tối qua. |
Loud commotion Sự ồn ào | The loud commotion outside distracted students during the ielts exam. Sự ồn ào bên ngoài làm phân tâm sinh viên trong kỳ thi ielts. |
Huge commotion Sự ồn ào lớn | The huge commotion at the rally surprised many attendees last saturday. Sự ồn ào lớn tại cuộc biểu tình làm nhiều người tham dự ngạc nhiên. |
Big commotion Sự ồn ào lớn | The protest caused a big commotion in downtown chicago last weekend. Cuộc biểu tình đã gây ra một sự ồn ào lớn ở trung tâm chicago cuối tuần trước. |
Terrible commotion Sự hỗn loạn khủng khiếp | The protest caused a terrible commotion in downtown los angeles yesterday. Cuộc biểu tình đã gây ra một sự náo động khủng khiếp ở trung tâm los angeles hôm qua. |
Họ từ
"Commotion" là một danh từ chỉ sự ồn ào, náo động hoặc xô bồ xảy ra trong một không gian cụ thể, thường liên quan đến sự bất ngờ hoặc hỗn loạn. Từ này không có sự khác biệt về cách viết giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ. Tuy nhiên, trong tiếng Anh Mỹ, "commotion" thường được sử dụng nhiều hơn để mô tả những tình huống hỗn loạn trong xã hội hoặc nơi công cộng, trong khi ở tiếng Anh Anh, từ này có thể mang nghĩa mạnh hơn về sự rối ren trong các bối cảnh gia đình hoặc xã hội.
Từ "commotion" có nguồn gốc từ tiếng Latin "commotio", trong đó "com-" có nghĩa là "cùng nhau" và "motus" có nghĩa là "chuyển động". Khái niệm này ban đầu chỉ sự chuyển động hỗn loạn, từ đó phát triển thành nghĩa chỉ sự xôn xao, bất ổn và ồn ào. Trong ngữ cảnh hiện đại, "commotion" thường được sử dụng để mô tả những tình huống gây rối loạn, thường xuất hiện trong các tình huống xã hội hoặc sự kiện đông người.
Từ "commotion" xuất hiện không thường xuyên trong bốn thành phần của bài thi IELTS, đặc biệt là trong phần Nghe và Đọc, nơi chủ yếu yêu cầu người thi phân tích các tình huống cụ thể. Tuy nhiên, từ này có thể thấy trong bối cảnh mô tả những tình huống hỗn loạn hoặc náo động, như trong bản tin, văn bản miêu tả cảnh quan đô thị hoặc trong các tác phẩm văn học. Nó thường được sử dụng để thể hiện sự xáo trộn trong các sự kiện xã hội hoặc tinh thần.
Từ đồng nghĩa (Synonym)
Phù hợp nhất
Phù hợp
Ít phù hợp
Từ trái nghĩa (Antonym)
Phù hợp nhất
Phù hợp
Ít phù hợp