Bản dịch của từ Precocity trong tiếng Việt
Precocity

Precocity (Noun)
Tình trạng hoặc đặc điểm phát triển sớm hơn so với độ tuổi bình thường, thường dùng cho trẻ em có khả năng trí tuệ, ngôn ngữ hoặc hành vi vượt trội so với bạn cùng lứa tuổi.
The state of being precocious.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "precocity" có nghĩa là sự phát triển hoặc phát triển tâm lý vượt trội, đặc biệt ở trẻ em, thể hiện qua khả năng hoặc kỹ năng vượt bậc so với độ tuổi của chúng. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này giữ nguyên hình thức và nghĩa. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh giao tiếp, sự sử dụng từ này có thể khác nhau, với tiếng Anh Anh thường kết hợp với những cụm từ nghệ thuật, trong khi tiếng Anh Mỹ thường dùng trong các bối cảnh giáo dục và tâm lý.
Họ từ
Từ "precocity" có nghĩa là sự phát triển hoặc phát triển tâm lý vượt trội, đặc biệt ở trẻ em, thể hiện qua khả năng hoặc kỹ năng vượt bậc so với độ tuổi của chúng. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này giữ nguyên hình thức và nghĩa. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh giao tiếp, sự sử dụng từ này có thể khác nhau, với tiếng Anh Anh thường kết hợp với những cụm từ nghệ thuật, trong khi tiếng Anh Mỹ thường dùng trong các bối cảnh giáo dục và tâm lý.
