Bản dịch của từ Predestinate trong tiếng Việt
Predestinate

Predestinate(Adjective)
Nhân duyên.
Predestined.
Predestinate(Verb)
Tiền định.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "predestinate" có nguồn gốc từ động từ tiếng Latin "praedestinare", mang nghĩa là định trước hoặc xác định số phận một cách không thể thay đổi. Trong tiếng Anh, từ này thường được sử dụng trong bối cảnh thần học để chỉ niềm tin vào số phận đã được an bài. Ở cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này được viết và phát âm tương tự, nhưng có thể có sự khác biệt trong cách thức diễn đạt trong những văn cảnh chính thức. Từ này ít được sử dụng trong đời sống hàng ngày và thường xuất hiện trong các văn bản triết học hoặc tôn giáo.
Từ "predestinate" có nguồn gốc từ tiếng Latin "praedestinatus", là dạng phân từ của động từ "praedestinare", có nghĩa là "định trước, quyết định trước". Thành phần "prae-" có nghĩa là "trước" và "destinare" có nghĩa là "đặt, sắp xếp". Từ thế kỷ 14, "predestinate" được sử dụng để chỉ ý tưởng định trước số phận hoặc vận mệnh của một người, thường trong bối cảnh tôn giáo, liên quan đến việc chỉ định trước vào ơn cứu độ hoặc sự hư mất, phản ánh quan niệm triết lý về tự do ý chí và vận mệnh.
Từ "predestinate" có tần suất sử dụng thấp trong bốn thành phần của kỳ thi IELTS, bao gồm Nghe, Nói, Đọc và Viết. Từ này thường xuất hiện trong các ngữ cảnh tôn giáo và triết học, liên quan đến khái niệm về số phận và định mệnh. Nó thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận về sự can thiệp thần thánh hoặc quan niệm về tự do ý chí trong văn học và triết lý, nhưng ít phổ biến trong giao tiếp hàng ngày.
Họ từ
Từ "predestinate" có nguồn gốc từ động từ tiếng Latin "praedestinare", mang nghĩa là định trước hoặc xác định số phận một cách không thể thay đổi. Trong tiếng Anh, từ này thường được sử dụng trong bối cảnh thần học để chỉ niềm tin vào số phận đã được an bài. Ở cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này được viết và phát âm tương tự, nhưng có thể có sự khác biệt trong cách thức diễn đạt trong những văn cảnh chính thức. Từ này ít được sử dụng trong đời sống hàng ngày và thường xuất hiện trong các văn bản triết học hoặc tôn giáo.
Từ "predestinate" có nguồn gốc từ tiếng Latin "praedestinatus", là dạng phân từ của động từ "praedestinare", có nghĩa là "định trước, quyết định trước". Thành phần "prae-" có nghĩa là "trước" và "destinare" có nghĩa là "đặt, sắp xếp". Từ thế kỷ 14, "predestinate" được sử dụng để chỉ ý tưởng định trước số phận hoặc vận mệnh của một người, thường trong bối cảnh tôn giáo, liên quan đến việc chỉ định trước vào ơn cứu độ hoặc sự hư mất, phản ánh quan niệm triết lý về tự do ý chí và vận mệnh.
Từ "predestinate" có tần suất sử dụng thấp trong bốn thành phần của kỳ thi IELTS, bao gồm Nghe, Nói, Đọc và Viết. Từ này thường xuất hiện trong các ngữ cảnh tôn giáo và triết học, liên quan đến khái niệm về số phận và định mệnh. Nó thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận về sự can thiệp thần thánh hoặc quan niệm về tự do ý chí trong văn học và triết lý, nhưng ít phổ biến trong giao tiếp hàng ngày.
