Bản dịch của từ Predestine trong tiếng Việt

Predestine

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Predestine(Verb)

pɹɪdˈɛstɪn
pɹˌidˈɛstn̩
01

(của Chúa) định mệnh (ai đó) cho một số phận hoặc mục đích cụ thể.

Of God destine someone for a particular fate or purpose.

Ví dụ

Dạng động từ của Predestine (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Predestine

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Predestined

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Predestined

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Predestines

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Predestining

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ